nhức xương

nhức xương

Sau khi ngã, tôi cảm thấy nhức xương ở cánh tay.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (danh từ hoặc động từ):
    • Danh từ: "nhức xương" chỉ cảm giác đau nhói, âm ỉ hoặc khó chịu phát ra từ bên trong xương, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe như viêm khớp, thiếu canxi, hoặc thời tiết thay đổi.
    • Động từ: "nhức xương" mô tả hành động hoặc trạng thái xương bị đau, khiến người bệnh khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhức xương triệu chứng thường gặpngười già. (Cảm giác đau bên trong xương phổ biếnngười cao tuổi.)
    • Cơn nhức xương kéo dài suốt đêm. (Cảm giác đau xương không ngừng trong suốt thời gian tối.)
  • Động từ:

    • Tôi bị nhức xương suốt mùa đông. (Tôi trải qua tình trạng đau xương liên tục trong mùa lạnh.)
    • Anh ấy nhức xương đến mức không ngủ được. (Anh ấy đau xương dữ dội, mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhức xương khớp": đaucác khớp xương, thường liên quan đến viêm khớp.

    • Nhức xương khớp khiến việc đi lại trở nên khó khăn. (Đau khớp gây cản trở di chuyển.)
  • "nhức xương cốt": đau sâu trong xương, thường dùng trong văn nói dân gian.

    • cụ than phiền nhức xương cốt mỗi khi trở trời. ( cụ đau xương mỗi khi thời tiết thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đau xương (cụm từ): cảm giác đauxương, tương tự nhưng không mạnh bằng "nhức xương".

    • Đau xương sau khi tập thể dục nặng. (Đau xương do vận động quá sức.)
  • Nhức mỏi (tính từ): đau nhức kèm cảm giác mệt mỏi, thường lan tỏa khắp cơ thể.

    • Cả người nhức mỏi sau khi làm việc quá sức. (Toàn thân đau nhức mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đau nhức xương: nhấn mạnh cảm giác đau nhức.
  • Đau xương khớp: tập trung vào khớp xương.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhức xương như búa bổ": so sánh cơn đau dữ dội, như bị đập bằng búa.

    • Cơn đau nhức xương như búa bổ khiến anh không thể đứng vững. (Cơn đau xương cực kỳ dữ dội.)
  • "Nhức xương nhức cốt": nhấn mạnh sự đau đớn lan tỏa khắp xương khớp.

    • Trời lạnh, ông lão lại nhức xương nhức cốt. (Thời tiết lạnh khiến ông lão đau nhức toàn thân.)