nhức xương
Định nghĩa
- Cụm từ (danh từ hoặc động từ):
- Danh từ: "nhức xương" chỉ cảm giác đau nhói, âm ỉ hoặc khó chịu phát ra từ bên trong xương, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe như viêm khớp, thiếu canxi, hoặc thời tiết thay đổi.
- Động từ: "nhức xương" mô tả hành động hoặc trạng thái xương bị đau, khiến người bệnh khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhức xương là triệu chứng thường gặp ở người già. (Cảm giác đau bên trong xương phổ biến ở người cao tuổi.)
- Cơn nhức xương kéo dài suốt đêm. (Cảm giác đau xương không ngừng trong suốt thời gian tối.)
Động từ:
- Tôi bị nhức xương suốt mùa đông. (Tôi trải qua tình trạng đau xương liên tục trong mùa lạnh.)
- Anh ấy nhức xương đến mức không ngủ được. (Anh ấy đau xương dữ dội, mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhức xương khớp": đau ở các khớp xương, thường liên quan đến viêm khớp.
- Nhức xương khớp khiến việc đi lại trở nên khó khăn. (Đau khớp gây cản trở di chuyển.)
"nhức xương cốt": đau sâu trong xương, thường dùng trong văn nói dân gian.
- Bà cụ than phiền vì nhức xương cốt mỗi khi trở trời. (Bà cụ đau xương mỗi khi thời tiết thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Đau xương (cụm từ): cảm giác đau ở xương, tương tự nhưng không mạnh bằng "nhức xương".
- Đau xương sau khi tập thể dục nặng. (Đau xương do vận động quá sức.)
Nhức mỏi (tính từ): đau nhức kèm cảm giác mệt mỏi, thường lan tỏa khắp cơ thể.
- Cả người nhức mỏi sau khi làm việc quá sức. (Toàn thân đau nhức và mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Đau nhức xương: nhấn mạnh cảm giác đau và nhức.
- Đau xương khớp: tập trung vào khớp xương.
Thành ngữ liên quan
"Nhức xương như búa bổ": so sánh cơn đau dữ dội, như bị đập bằng búa.
- Cơn đau nhức xương như búa bổ khiến anh không thể đứng vững. (Cơn đau xương cực kỳ dữ dội.)
"Nhức xương nhức cốt": nhấn mạnh sự đau đớn lan tỏa khắp xương khớp.
- Trời lạnh, ông lão lại nhức xương nhức cốt. (Thời tiết lạnh khiến ông lão đau nhức toàn thân.)